TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

укати́ться

thể hoàn thành
ukatítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên укати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

укати́ться nghĩa là lăn đi, lăn.

Nghĩa của укати́ться

Động từ

  1. Lăn đi, lăn.

Chia động từ укати́ться

NgôiTương lai
яукачу́сь
тыука́тишься
он / она́ / оно́ука́тится
мыука́тимся
выука́титесь
они́ука́тятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)укати́лся
Giống cái (она́)укати́лась
Giống trung (оно́)укати́лось
Số nhiều (они́)укати́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)укати́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)укати́тесь

Câu hỏi thường gặp

укатиться nghĩa là gì?

укатиться (động từ) nghĩa là lăn đi, lăn.

укатиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là укати́ться (phiên âm Latinh ukatítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.