укати́ться
thể hoàn thành
ukatítʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên укати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
укати́ться nghĩa là lăn đi, lăn.
Nghĩa của укати́ться
Động từ
- Lăn đi, lăn.
Chia động từ укати́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | укачу́сь |
| ты | ука́тишься |
| он / она́ / оно́ | ука́тится |
| мы | ука́тимся |
| вы | ука́титесь |
| они́ | ука́тятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | укати́лся |
| Giống cái (она́) | укати́лась |
| Giống trung (оно́) | укати́лось |
| Số nhiều (они́) | укати́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | укати́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | укати́тесь |
Câu hỏi thường gặp
укатиться nghĩa là gì?
укатиться (động từ) nghĩa là lăn đi, lăn.
укатиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là укати́ться (phiên âm Latinh ukatítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.