TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ука́чивать

thể chưa hoàn thành
ukáčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ука́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ука́чивать nghĩa là ru ngủ, ru.

Nghĩa của ука́чивать

Động từ

  1. ребёнка Ru ngủ, ru.
    • обыкн. безл.bị say sóng, bị mệt vì xóc
    • его укачало́nó bị say sóng (bi mệt vì xóc)

Cặp thể của ука́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ука́чивать

NgôiHiện tại
яука́чиваю
тыука́чиваешь
он / она́ / оно́ука́чивает
мыука́чиваем
выука́чиваете
они́ука́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + укачивать.

Quá khứ

Giống đực (он)ука́чивал
Giống cái (она́)ука́чивала
Giống trung (оно́)ука́чивало
Số nhiều (они́)ука́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ука́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ука́чивайте

Câu hỏi thường gặp

укачивать nghĩa là gì?

укачивать (động từ) nghĩa là ru ngủ, ru.

укачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ука́чивать (phiên âm Latinh ukáčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.