TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

укати́ть

thể hoàn thành
ukatítʹ[ʊkɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên укати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

укати́ть nghĩa là lăn đi, lăn.

Nghĩa của укати́ть

Động từ

  1. Lăn... đi, lăn. + đối cách
  2. khẩu ngữ уехать Đi, ra đi, đi khỏi, rời (bằng xe, tàu, v. v...)
  3. о средствах передвижения Lăn đi.

Cặp thể của укати́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ укати́ть

NgôiTương lai
яукачу́
тыука́тишь
он / она́ / оно́ука́тит
мыука́тим
выука́тите
они́ука́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)укати́л
Giống cái (она́)укати́ла
Giống trung (оно́)укати́ло
Số nhiều (они́)укати́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)укати́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)укати́те

Họ từ của укати́ть

Câu hỏi thường gặp

укатить nghĩa là gì?

укатить (động từ) nghĩa là lăn đi, lăn.

укатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là укати́ть (phiên âm Latinh ukatítʹ, IPA [ʊkɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.