укати́ть
Dấu sắc trên укати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
укати́ть nghĩa là lăn đi, lăn.
Nghĩa của укати́ть
Động từ
- Lăn... đi, lăn. + đối cách
- khẩu ngữ уехать Đi, ra đi, đi khỏi, rời (bằng xe, tàu, v. v...)
- о средствах передвижения Lăn đi.
Cặp thể của укати́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ укати́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | укачу́ |
| ты | ука́тишь |
| он / она́ / оно́ | ука́тит |
| мы | ука́тим |
| вы | ука́тите |
| они́ | ука́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | укати́л |
| Giống cái (она́) | укати́ла |
| Giống trung (оно́) | укати́ло |
| Số nhiều (они́) | укати́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | укати́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | укати́те |
Họ từ của укати́ть
Câu hỏi thường gặp
укатить nghĩa là gì?
укатить (động từ) nghĩa là lăn đi, lăn.
укатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là укати́ть (phiên âm Latinh ukatítʹ, IPA [ʊkɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.