укачать
укачать nghĩa là ru ngủ, ru.
Nghĩa của укачать
Thể hoàn thành của ука́чивать.
Động từ
- Ru ngủ, ru.
Cặp thể của укачать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ укачать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | укача́ю |
| ты | укача́ешь |
| он / она́ / оно́ | укача́ет |
| мы | укача́ем |
| вы | укача́ете |
| они́ | укача́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | укача́л |
| Giống cái (она́) | укача́ла |
| Giống trung (оно́) | укача́ло |
| Số nhiều (они́) | укача́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | укача́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | укача́йте |
Câu hỏi thường gặp
укачать nghĩa là gì?
укачать (động từ) nghĩa là ru ngủ, ru.
укачать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là укачать (phiên âm Latinh ukačatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.