TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уклю́чина

giống cáibất động vật
ukljúčina[ʊˈklʲʉt͡ɕɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уклю́чина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уклю́чина nghĩa là cái cọc chèo.

Nghĩa của уклю́чина

Danh từ

  1. Cái cọc chèo.

Biến cách của уклю́чина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уклю́чинауклю́чины
Sinh cách кого? чего?уклю́чиныуклю́чин
Tặng cách кому? чему?уклю́чинеуклю́чинам
Đối cách кого? что?уклю́чинууклю́чины
Công cụ cách кем? чем?уклю́чинойуклю́чинами
Giới cách о ком? о чём?уклю́чинеуклю́чинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

уключина nghĩa là gì?

уключина (danh từ) nghĩa là cái cọc chèo.

уключина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уклю́чина (phiên âm Latinh ukljúčina, IPA [ʊˈklʲʉt͡ɕɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.