TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уко́л

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ukól[ʊˈkoɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уко́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уко́л nghĩa là sự đâm, châm, tiêm thuốc, chích thuốc.

Nghĩa của уко́л

Danh từ

  1. Sự đâm, châm, chích, chọc.
  2. инъекция [sự] tiêm thuốc, chích thuốc.

Biến cách của уко́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уко́луко́лы
Sinh cách кого? чего?уко́лауко́лов
Tặng cách кому? чему?уко́лууко́лам
Đối cách кого? что?уко́луко́лы
Công cụ cách кем? чем?уко́ломуко́лами
Giới cách о ком? о чём?уко́леуко́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của уко́л

Câu hỏi thường gặp

укол nghĩa là gì?

укол (danh từ) nghĩa là sự đâm, châm, tiêm thuốc, chích thuốc.

укол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уко́л (phiên âm Latinh ukól, IPA [ʊˈkoɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.