уклоня́ться
Dấu sắc trên уклоня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уклоня́ться nghĩa là né tránh, né, đi lệch, đi chệch.
Nghĩa của уклоня́ться
Động từ
- отстраняться Né tránh, né, tránh.
- уклоня́ться от уда́раné tránh đòn
- перен.(избегать) lẩn tránh, lảng tránh, trốn tránh, tránh né, tránh
- он уклоня́тьсяя́еться встре́чи со мнойnó tránh gặp tôi, anh ấy lánh gặp mặt tôi, hắn tránh mặt mình
- уклоня́ться от отве́тственностиtrốn tránh trách nhiệm
- уклоня́ться от отве́таtránh trả lời, lảng tránh việc trả lời
- щтпрежнего пути Đi lệch, đi chệch, đi sai.
- кре́йсер уклони́лся от за́даного ку́рса[chiếc] tuần dương hạm đi chệch đường đã đề ra
- уклоня́ться от те́мыđi lạc đề, lạc đề
Cặp thể của уклоня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уклоня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | уклоня́юсь |
| ты | уклоня́ешься |
| он / она́ / оно́ | уклоня́ется |
| мы | уклоня́емся |
| вы | уклоня́етесь |
| они́ | уклоня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уклоняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уклоня́лся |
| Giống cái (она́) | уклоня́лась |
| Giống trung (оно́) | уклоня́лось |
| Số nhiều (они́) | уклоня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уклоня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уклоня́йтесь |
Họ từ của уклоня́ться
Câu hỏi thường gặp
уклоняться nghĩa là gì?
уклоняться (động từ) nghĩa là né tránh, né, đi lệch, đi chệch.
уклоняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уклоня́ться (phiên âm Latinh uklonjátʹsja, IPA [ʊkɫɐˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.