TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уколо́ться

thể hoàn thành
ukolótʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уколо́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уколо́ться nghĩa là bị đâm, bị châm.

Nghĩa của уколо́ться

Động từ

  1. Bị đâm, bị châm, bị chích.

Chia động từ уколо́ться

NgôiTương lai
яуколю́сь
тыуко́лешься
он / она́ / оно́уко́лется
мыуко́лемся
выуко́летесь
они́уко́лются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уколо́лся
Giống cái (она́)уколо́лась
Giống trung (оно́)уколо́лось
Số nhiều (они́)уколо́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уколи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уколи́тесь

Câu hỏi thường gặp

уколоться nghĩa là gì?

уколоться (động từ) nghĩa là bị đâm, bị châm.

уколоться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уколо́ться (phiên âm Latinh ukolótʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.