уколо́ться
thể hoàn thành
ukolótʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên уколо́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уколо́ться nghĩa là bị đâm, bị châm.
Nghĩa của уколо́ться
Động từ
- Bị đâm, bị châm, bị chích.
Chia động từ уколо́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уколю́сь |
| ты | уко́лешься |
| он / она́ / оно́ | уко́лется |
| мы | уко́лемся |
| вы | уко́летесь |
| они́ | уко́лются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уколо́лся |
| Giống cái (она́) | уколо́лась |
| Giống trung (оно́) | уколо́лось |
| Số nhiều (они́) | уколо́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уколи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уколи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
уколоться nghĩa là gì?
уколоться (động từ) nghĩa là bị đâm, bị châm.
уколоться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уколо́ться (phiên âm Latinh ukolótʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.