TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

укомплектова́ть

thể hoàn thành
ukomplektovátʹ[ʊkəmplʲɪktɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên укомплектова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

укомплектова́ть nghĩa là lập một bộ, sưu tập một bộ, bổ sung.

Nghĩa của укомплектова́ть

Động từ

  1. составить комплект Lập một bộ, sưu tập một bộ. + đối cách
  2. заполнит до комплекта Bổ sung [cho đủ]. + đối cách
    • укомплектова́ть диви́зиюbổ sung sư đoàn

Cặp thể của укомплектова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ укомплектова́ть

NgôiTương lai
яукомплекту́ю
тыукомплекту́ешь
он / она́ / оно́укомплекту́ет
мыукомплекту́ем
выукомплекту́ете
они́укомплекту́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)укомплектова́л
Giống cái (она́)укомплектова́ла
Giống trung (оно́)укомплектова́ло
Số nhiều (они́)укомплектова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)укомплекту́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)укомплекту́йте

Họ từ của укомплектова́ть

Câu hỏi thường gặp

укомплектовать nghĩa là gì?

укомплектовать (động từ) nghĩa là lập một bộ, sưu tập một bộ, bổ sung.

укомплектовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là укомплектова́ть (phiên âm Latinh ukomplektovátʹ, IPA [ʊkəmplʲɪktɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.