укомплектова́ть
Dấu sắc trên укомплектова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
укомплектова́ть nghĩa là lập một bộ, sưu tập một bộ, bổ sung.
Nghĩa của укомплектова́ть
Động từ
- составить комплект Lập một bộ, sưu tập một bộ. + đối cách
- заполнит до комплекта Bổ sung [cho đủ]. + đối cách
- укомплектова́ть диви́зиюbổ sung sư đoàn
Cặp thể của укомплектова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ укомплектова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | укомплекту́ю |
| ты | укомплекту́ешь |
| он / она́ / оно́ | укомплекту́ет |
| мы | укомплекту́ем |
| вы | укомплекту́ете |
| они́ | укомплекту́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | укомплектова́л |
| Giống cái (она́) | укомплектова́ла |
| Giống trung (оно́) | укомплектова́ло |
| Số nhiều (они́) | укомплектова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | укомплекту́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | укомплекту́йте |
Họ từ của укомплектова́ть
Câu hỏi thường gặp
укомплектовать nghĩa là gì?
укомплектовать (động từ) nghĩa là lập một bộ, sưu tập một bộ, bổ sung.
укомплектовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là укомплектова́ть (phiên âm Latinh ukomplektovátʹ, IPA [ʊkəmplʲɪktɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.