уколо́ть
Dấu sắc trên уколо́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уколо́ть nghĩa là đâm, châm.
Nghĩa của уколо́ть
Động từ
- Đâm, châm, chích, chọc.
- перен.châm chích, châm chọc, làm mếch lòng; (нанести обиду) — xúc phạm, chạm
- уколо́ть чьё-л. самолю́биеchạm lòng tự ái của ai
Cặp thể của уколо́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уколо́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уколю́ |
| ты | уко́лешь |
| он / она́ / оно́ | уко́лет |
| мы | уко́лем |
| вы | уко́лете |
| они́ | уко́лют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уколо́л |
| Giống cái (она́) | уколо́ла |
| Giống trung (оно́) | уколо́ло |
| Số nhiều (они́) | уколо́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уколи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уколи́те |
Câu hỏi thường gặp
уколоть nghĩa là gì?
уколоть (động từ) nghĩa là đâm, châm.
уколоть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уколо́ть (phiên âm Latinh ukolótʹ, IPA [ʊkɐˈɫotʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.