TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уколо́ть

thể hoàn thành
ukolótʹ[ʊkɐˈɫotʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уколо́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уколо́ть nghĩa là đâm, châm.

Nghĩa của уколо́ть

Động từ

  1. Đâm, châm, chích, chọc.
    • перен.châm chích, châm chọc, làm mếch lòng; (нанести обиду) — xúc phạm, chạm
    • уколо́ть чьё-л. самолю́биеchạm lòng tự ái của ai

Cặp thể của уколо́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уколо́ть

NgôiTương lai
яуколю́
тыуко́лешь
он / она́ / оно́уко́лет
мыуко́лем
выуко́лете
они́уко́лют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уколо́л
Giống cái (она́)уколо́ла
Giống trung (оно́)уколо́ло
Số nhiều (они́)уколо́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уколи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уколи́те

Câu hỏi thường gặp

уколоть nghĩa là gì?

уколоть (động từ) nghĩa là đâm, châm.

уколоть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уколо́ть (phiên âm Latinh ukolótʹ, IPA [ʊkɐˈɫotʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.