укори́зна
Dấu sắc trên укори́зна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
укори́зна nghĩa là sự trách móc, quở trách.
Nghĩa của укори́зна
Danh từ
- Sự trách móc, quở trách, trách cứ, trách.
Biến cách của укори́зна (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | укори́зна | укори́зны |
| Sinh cách кого? чего? | укори́зны | укори́зн |
| Tặng cách кому? чему? | укори́зне | укори́знам |
| Đối cách кого? что? | укори́зну | укори́зны |
| Công cụ cách кем? чем? | укори́зной | укори́знами |
| Giới cách о ком? о чём? | укори́зне | укори́знах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
укоризна nghĩa là gì?
укоризна (danh từ) nghĩa là sự trách móc, quở trách.
укоризна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là укори́зна (phiên âm Latinh ukorízna, IPA [ʊkɐˈrʲiznə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.