TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

укоро́ченный

giống đựcbất động vật
ukoróčennyj[ʊkɐˈrot͡ɕɪn(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên укоро́ченный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

укоро́ченный nghĩa là rút ngắn.

Nghĩa của укоро́ченный

Tính từ

  1. [Được, bị] rút ngắn.
    • укороченный рабо́чий деньngày lao động được rút ngắn

Biến cách của укоро́ченный (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?укоро́ченныйукоро́ченные
Sinh cách кого? чего?укоро́ченногоукоро́ченных
Tặng cách кому? чему?укоро́ченномуукоро́ченным
Đối cách кого? что?укоро́ченныйукоро́ченные
Công cụ cách кем? чем?укоро́ченнымукоро́ченными
Giới cách о ком? о чём?укоро́ченномукоро́ченных

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

укороченный nghĩa là gì?

укороченный (tính từ) nghĩa là rút ngắn.

укороченный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là укоро́ченный (phiên âm Latinh ukoróčennyj, IPA [ʊkɐˈrot͡ɕɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.