TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

укореня́ться

thể chưa hoàn thành
ukorenjátʹsja[ʊkərʲɪˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên укореня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

укореня́ться nghĩa là bén rễ, đâm rễ.

Nghĩa của укореня́ться

Động từ

  1. Bén rễ, đâm rễ, bắt rễ.
    • перен.bám chắc, ăn sâu
    • укореня́тьсяи́вшаяся привы́чкаthói quen lâu ngày, thói tật thâm căn cố đế, cố tật

Cặp thể của укореня́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ укореня́ться

NgôiHiện tại
яукореня́юсь
тыукореня́ешься
он / она́ / оно́укореня́ется
мыукореня́емся
выукореня́етесь
они́укореня́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + укореняться.

Quá khứ

Giống đực (он)укореня́лся
Giống cái (она́)укореня́лась
Giống trung (оно́)укореня́лось
Số nhiều (они́)укореня́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)укореня́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)укореня́йтесь

Họ từ của укореня́ться

Câu hỏi thường gặp

укореняться nghĩa là gì?

укореняться (động từ) nghĩa là bén rễ, đâm rễ.

укореняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là укореня́ться (phiên âm Latinh ukorenjátʹsja, IPA [ʊkərʲɪˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.