укореня́ться
Dấu sắc trên укореня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
укореня́ться nghĩa là bén rễ, đâm rễ.
Nghĩa của укореня́ться
Động từ
- Bén rễ, đâm rễ, bắt rễ.
- перен.bám chắc, ăn sâu
- укореня́тьсяи́вшаяся привы́чкаthói quen lâu ngày, thói tật thâm căn cố đế, cố tật
Cặp thể của укореня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ укореня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | укореня́юсь |
| ты | укореня́ешься |
| он / она́ / оно́ | укореня́ется |
| мы | укореня́емся |
| вы | укореня́етесь |
| они́ | укореня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + укореняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | укореня́лся |
| Giống cái (она́) | укореня́лась |
| Giống trung (оно́) | укореня́лось |
| Số nhiều (они́) | укореня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | укореня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | укореня́йтесь |
Họ từ của укореня́ться
Câu hỏi thường gặp
укореняться nghĩa là gì?
укореняться (động từ) nghĩa là bén rễ, đâm rễ.
укореняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là укореня́ться (phiên âm Latinh ukorenjátʹsja, IPA [ʊkərʲɪˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.