укоря́ть
Dấu sắc trên укоря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
укоря́ть nghĩa là trách móc, quở trách.
Nghĩa của укоря́ть
Động từ
- Trách móc, quở trách, trách cứ, trách. + đối cách
- укоря́ть кого́-л. в неи́скренностиtrách ai không thành thật
Cặp thể của укоря́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ укоря́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | укоря́ю |
| ты | укоря́ешь |
| он / она́ / оно́ | укоря́ет |
| мы | укоря́ем |
| вы | укоря́ете |
| они́ | укоря́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + укорять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | укоря́л |
| Giống cái (она́) | укоря́ла |
| Giống trung (оно́) | укоря́ло |
| Số nhiều (они́) | укоря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | укоря́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | укоря́йте |
Họ từ của укоря́ть
Câu hỏi thường gặp
укорять nghĩa là gì?
укорять (động từ) nghĩa là trách móc, quở trách.
укорять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là укоря́ть (phiên âm Latinh ukorjátʹ, IPA [ʊkɐˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.