TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

укоря́ть

thể chưa hoàn thành
ukorjátʹ[ʊkɐˈrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên укоря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

укоря́ть nghĩa là trách móc, quở trách.

Nghĩa của укоря́ть

Động từ

  1. Trách móc, quở trách, trách cứ, trách. + đối cách
    • укоря́ть кого́-л. в неи́скренностиtrách ai không thành thật

Cặp thể của укоря́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ укоря́ть

NgôiHiện tại
яукоря́ю
тыукоря́ешь
он / она́ / оно́укоря́ет
мыукоря́ем
выукоря́ете
они́укоря́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + укорять.

Quá khứ

Giống đực (он)укоря́л
Giống cái (она́)укоря́ла
Giống trung (оно́)укоря́ло
Số nhiều (они́)укоря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)укоря́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)укоря́йте

Họ từ của укоря́ть

Câu hỏi thường gặp

укорять nghĩa là gì?

укорять (động từ) nghĩa là trách móc, quở trách.

укорять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là укоря́ть (phiên âm Latinh ukorjátʹ, IPA [ʊkɐˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.