TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

украи́нский

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ukraínskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên украи́нский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

украи́нский nghĩa là u-crai-na.

Nghĩa của украи́нский

Tính từ

  1. Thuộc về u-crai-na, U-crai-na, U-cren.
    • украинский язы́кtiếng U-crai-na (U-crai-na, U-cren)

Biến cách của украи́нский (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?украи́нский
Sinh cách кого? чего?украи́нского
Tặng cách кому? чему?украи́нскому
Đối cách кого? что?украи́нский
Công cụ cách кем? чем?украи́нским
Giới cách о ком? о чём?украи́нском

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

украинский nghĩa là gì?

украинский (tính từ) nghĩa là u-crai-na.

украинский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là украи́нский (phiên âm Latinh ukraínskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.