TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

укра́сть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ukrástʹ[ʊˈkrasʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên укра́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

укра́сть nghĩa là ăn cắp, đánh cắp, trộm, chôm.

Nghĩa của укра́сть

Thể hoàn thành của красть.

Động từ

  1. Ăn cắp, đánh cắp, ăn trộm, xoáy.
  2. Trộm, chôm, ăn cắp.

Cặp thể của укра́сть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ укра́сть

NgôiTương lai
яукраду́
тыукрадёшь
он / она́ / оно́украдёт
мыукрадём
выукрадёте
они́украду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)укра́л
Giống cái (она́)укра́ла
Giống trung (оно́)укра́ло
Số nhiều (они́)укра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)укради́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)укради́те

Câu ví dụ với укра́сть

  • Может, это Том украл ожерелье Мэри. Có thể Tom là người đã lấy trộm chiếc vòng cổ của Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4489971
  • Биту украли вчера, как и мячи. Cây gậy bị mất ngày hôm qua, cùng với những quả bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4515019
  • Том говорит, что мы украли его собаку. Tom đang nói rằng chúng tôi đã trộm con chó của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5497239
  • Мальчик отрицал, что украл велосипед. Thằng bé phủ nhận việc bản thân đã ăn cắp chiếc xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7919095
  • Они его у них украли. Chúng đã trộm nó từ họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13797812
  • У меня украли часы. Đồng hồ của tôi bị trộm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1670529
  • У меня украли деньги. Tôi bị trộm mất tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2739664
  • Том говорит, что мы украли у него собаку. Tom đang nói rằng chúng tôi đã trộm con chó của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5497238

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

украсть nghĩa là gì?

украсть (động từ) nghĩa là ăn cắp, đánh cắp, trộm, chôm.

украсть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là укра́сть (phiên âm Latinh ukrástʹ, IPA [ʊˈkrasʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.