TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

украи́нец

giống đựcđộng vật
ukraínec[ʊkrɐˈinʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên украи́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

украи́нец nghĩa là người u-cra-i-na.

Nghĩa của украи́нец

Danh từ

  1. Người U-cra-i-na (U-crai-na, U-cren).

Biến cách của украи́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?украи́нецукраи́нцы
Sinh cách кого? чего?украи́нцаукраи́нцев
Tặng cách кому? чему?украи́нцуукраи́нцам
Đối cách кого? что?украи́нцаукраи́нцев
Công cụ cách кем? чем?украи́нцемукраи́нцами
Giới cách о ком? о чём?украи́нцеукраи́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với украи́нец

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

украинец nghĩa là gì?

украинец (danh từ) nghĩa là người u-cra-i-na.

украинец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là украи́нец (phiên âm Latinh ukraínec, IPA [ʊkrɐˈinʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.