TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

украша́тельство

giống trungbất động vật
ukrašátelʹstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên украша́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

украша́тельство nghĩa là hay làm đỏm, hay làm dáng, thích cầu kỳ, chuộng văn hoa.

Nghĩa của украша́тельство

Danh từ

  1. [Tính, thói] hay làm đỏm, hay làm dáng, ham chuộng bề ngoài.
  2. вычурность [tính, thói] thích cầu kỳ, chuộng văn hoa.

Biến cách của украша́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?украша́тельствоукраша́тельства
Sinh cách кого? чего?украша́тельстваукраша́тельств
Tặng cách кому? чему?украша́тельствуукраша́тельствам
Đối cách кого? что?украша́тельствоукраша́тельства
Công cụ cách кем? чем?украша́тельствомукраша́тельствами
Giới cách о ком? о чём?украша́тельствеукраша́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

украшательство nghĩa là gì?

украшательство (danh từ) nghĩa là hay làm đỏm, hay làm dáng, thích cầu kỳ, chuộng văn hoa.

украшательство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là украша́тельство (phiên âm Latinh ukrašátelʹstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.