украша́ть
Dấu sắc trên украша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
украша́ть nghĩa là tô điểm, trang điểm.
Nghĩa của украша́ть
Động từ
- Tô điểm, trang điểm, trang hoàng, trang sức, trang trí; (речьь, слог) làm hoa mỹ hơn, làm cho... đẹp hơn, làm... hoa văn hơn, làm văn vẻ mỹ miều; (nghĩa bóng) làm... phong phú hơn.
Cặp thể của украша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ украша́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | украша́ю |
| ты | украша́ешь |
| он / она́ / оно́ | украша́ет |
| мы | украша́ем |
| вы | украша́ете |
| они́ | украша́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + украшать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | украша́л |
| Giống cái (она́) | украша́ла |
| Giống trung (оно́) | украша́ло |
| Số nhiều (они́) | украша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | украша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | украша́йте |
Câu ví dụ với украша́ть
- Я люблю украшать свою комнату цветами. Tôi thích trang trí phòng bằng hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2298525
- Мне нравится украшать комнату цветами. Tôi thích trang trí phòng bằng hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12298095
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
украшать nghĩa là gì?
украшать (động từ) nghĩa là tô điểm, trang điểm.
украшать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là украша́ть (phiên âm Latinh ukrašátʹ, IPA [ʊkrɐˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.