TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

украша́ть

thể chưa hoàn thành
ukrašátʹ[ʊkrɐˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên украша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

украша́ть nghĩa là tô điểm, trang điểm.

Nghĩa của украша́ть

Động từ

  1. Tô điểm, trang điểm, trang hoàng, trang sức, trang trí; (речьь, слог) làm hoa mỹ hơn, làm cho... đẹp hơn, làm... hoa văn hơn, làm văn vẻ mỹ miều; (nghĩa bóng) làm... phong phú hơn.

Cặp thể của украша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ украша́ть

NgôiHiện tại
яукраша́ю
тыукраша́ешь
он / она́ / оно́украша́ет
мыукраша́ем
выукраша́ете
они́украша́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + украшать.

Quá khứ

Giống đực (он)украша́л
Giống cái (она́)украша́ла
Giống trung (оно́)украша́ло
Số nhiều (они́)украша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)украша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)украша́йте

Câu ví dụ với украша́ть

  • Я люблю украшать свою комнату цветами. Tôi thích trang trí phòng bằng hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2298525
  • Мне нравится украшать комнату цветами. Tôi thích trang trí phòng bằng hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12298095

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

украшать nghĩa là gì?

украшать (động từ) nghĩa là tô điểm, trang điểm.

украшать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là украша́ть (phiên âm Latinh ukrašátʹ, IPA [ʊkrɐˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.