украша́ться
Dấu sắc trên украша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
украша́ться nghĩa là được tô điểm, trang điểm.
Nghĩa của украша́ться
Động từ
- Được tô điểm, trang điểm, trang hoang, trang trí, trang sức; (о речи, слоге) hoa mỹ hơn, đẹp hơn lên, văn hoa hơn, văn vẻ mỹ miều hơn; (nghĩa bóng) phong phú hơn.
Cặp thể của украша́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ украша́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | украша́юсь |
| ты | украша́ешься |
| он / она́ / оно́ | украша́ется |
| мы | украша́емся |
| вы | украша́етесь |
| они́ | украша́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + украшаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | украша́лся |
| Giống cái (она́) | украша́лась |
| Giống trung (оно́) | украша́лось |
| Số nhiều (они́) | украша́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | украша́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | украша́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
украшаться nghĩa là gì?
украшаться (động từ) nghĩa là được tô điểm, trang điểm.
украшаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là украша́ться (phiên âm Latinh ukrašátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.