TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

украша́ться

thể chưa hoàn thành
ukrašátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên украша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

украша́ться nghĩa là được tô điểm, trang điểm.

Nghĩa của украша́ться

Động từ

  1. Được tô điểm, trang điểm, trang hoang, trang trí, trang sức; (о речи, слоге) hoa mỹ hơn, đẹp hơn lên, văn hoa hơn, văn vẻ mỹ miều hơn; (nghĩa bóng) phong phú hơn.

Cặp thể của украша́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ украша́ться

NgôiHiện tại
яукраша́юсь
тыукраша́ешься
он / она́ / оно́украша́ется
мыукраша́емся
выукраша́етесь
они́украша́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + украшаться.

Quá khứ

Giống đực (он)украша́лся
Giống cái (она́)украша́лась
Giống trung (оно́)украша́лось
Số nhiều (они́)украша́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)украша́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)украша́йтесь

Câu hỏi thường gặp

украшаться nghĩa là gì?

украшаться (động từ) nghĩa là được tô điểm, trang điểm.

украшаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là украша́ться (phiên âm Latinh ukrašátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.