TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

украше́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ukrašénije[ʊkrɐˈʂɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên украше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

украше́ние nghĩa là tô điểm, trang hoàng, trang sức, trang điểm.

Nghĩa của украше́ние

Danh từ

  1. действие [sự] tô điểm, trang hoàng, trang điểm, trang trí, trang sức.
  2. предмет [đồ, vật] trang sức, trang điểm, trang trí.
    • же́нские украше́нияđồ nữ trang
  3. nghĩa bóng [niềm] tự hào.

Biến cách của украше́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?украше́ниеукраше́ния
Sinh cách кого? чего?украше́нияукраше́ний
Tặng cách кому? чему?украше́ниюукраше́ниям
Đối cách кого? что?украше́ниеукраше́ния
Công cụ cách кем? чем?украше́ниемукраше́ниями
Giới cách о ком? о чём?украше́нииукраше́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

украшение nghĩa là gì?

украшение (danh từ) nghĩa là tô điểm, trang hoàng, trang sức, trang điểm.

украшение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là украше́ние (phiên âm Latinh ukrašénije, IPA [ʊkrɐˈʂɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.