украше́ние
Dấu sắc trên украше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
украше́ние nghĩa là tô điểm, trang hoàng, trang sức, trang điểm.
Nghĩa của украше́ние
Danh từ
- действие [sự] tô điểm, trang hoàng, trang điểm, trang trí, trang sức.
- предмет [đồ, vật] trang sức, trang điểm, trang trí.
- же́нские украше́нияđồ nữ trang
- nghĩa bóng [niềm] tự hào.
Biến cách của украше́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | украше́ние | украше́ния |
| Sinh cách кого? чего? | украше́ния | украше́ний |
| Tặng cách кому? чему? | украше́нию | украше́ниям |
| Đối cách кого? что? | украше́ние | украше́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | украше́нием | украше́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | украше́нии | украше́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
украшение nghĩa là gì?
украшение (danh từ) nghĩa là tô điểm, trang hoàng, trang sức, trang điểm.
украшение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là украше́ние (phiên âm Latinh ukrašénije, IPA [ʊkrɐˈʂɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.