TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

укрепле́ние

giống trungbất động vật
ukreplénije[ʊkrʲɪˈplʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên укрепле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

укрепле́ние nghĩa là tăng cường.

Nghĩa của укрепле́ние

Danh từ

  1. Tăng cường.
  2. quân sự сооружение Công sự.
    • ли́ния укрепле́нийtuyến công sự, tuyến bố phòng

Biến cách của укрепле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?укрепле́ниеукрепле́ния
Sinh cách кого? чего?укрепле́нияукрепле́ний
Tặng cách кому? чему?укрепле́ниюукрепле́ниям
Đối cách кого? что?укрепле́ниеукрепле́ния
Công cụ cách кем? чем?укрепле́ниемукрепле́ниями
Giới cách о ком? о чём?укрепле́нииукрепле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

укрепление nghĩa là gì?

укрепление (danh từ) nghĩa là tăng cường.

укрепление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là укрепле́ние (phiên âm Latinh ukreplénije, IPA [ʊkrʲɪˈplʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.