укрепля́ть
Dấu sắc trên укрепля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
укрепля́ть nghĩa là làm vững chắc, gia cố.
Nghĩa của укрепля́ть
Động từ
- делать более прочным Làm... vững chắc, gia cố, củng cố.
- nghĩa bóng, cũng усиливать Tăng cường.
- делать более выносливать Tẩm bổ, bồi bổ, bồi dưỡng.
- укрепля́ть здоро́вьеbồi bổ (bồi dưỡng) sức khỏe
- поддерживать морально Nâng cao tinh thần, làm phấn... khởi.
- делать более мощнымб сильным Củng cố, kiện toàn, tăng cường [lực lượng].
- воен.củng cố [vị trí], củng cố, [trận địa] bố phòng, thiết lập công sự
Cặp thể của укрепля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ укрепля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | укрепля́ю |
| ты | укрепля́ешь |
| он / она́ / оно́ | укрепля́ет |
| мы | укрепля́ем |
| вы | укрепля́ете |
| они́ | укрепля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + укреплять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | укрепля́л |
| Giống cái (она́) | укрепля́ла |
| Giống trung (оно́) | укрепля́ло |
| Số nhiều (они́) | укрепля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | укрепля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | укрепля́йте |
Họ từ của укрепля́ть
Câu hỏi thường gặp
укреплять nghĩa là gì?
укреплять (động từ) nghĩa là làm vững chắc, gia cố.
укреплять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là укрепля́ть (phiên âm Latinh ukrepljátʹ, IPA [ʊkrʲɪˈplʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.