TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

укрепляющий

ukrepljajuščij giọng máy của trình duyệt

укрепляющий nghĩa là để tẩm bổ, bồi bổ.

Nghĩa của укрепляющий

Tính từ

  1. Để tẩm bổ, bồi bổ, bồi dưỡng.
    • укрепля́ющийее сре́дство(y học) thuốc bổ

Câu hỏi thường gặp

укрепляющий nghĩa là gì?

укрепляющий (tính từ) nghĩa là để tẩm bổ, bồi bổ.

укрепляющий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là укрепляющий (phiên âm Latinh ukrepljajuščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.