укроща́ть
Dấu sắc trên укроща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
укроща́ть nghĩa là thuần dưỡng, thuần hóa, làm thuần phục.
Nghĩa của укроща́ть
Động từ
- животного Thuần dưỡng, thuần hóa, dạy... [cho thuần].
- человека Làm... thuần phục.
- укроща́ть ти́граthuần dưỡng con hổ, dạy hổ
- сдерживать Kiềm chế, kìm hãm, chế ngự, chinh phục, nén, kìm, dằn.
- укроща́ть гневnén (ghìm, dằn) cơn giận, kiềm chế cơn thịnh nộ
Cặp thể của укроща́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ укроща́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | укроща́ю |
| ты | укроща́ешь |
| он / она́ / оно́ | укроща́ет |
| мы | укроща́ем |
| вы | укроща́ете |
| они́ | укроща́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + укрощать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | укроща́л |
| Giống cái (она́) | укроща́ла |
| Giống trung (оно́) | укроща́ло |
| Số nhiều (они́) | укроща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | укроща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | укроща́йте |
Họ từ của укроща́ть
Câu hỏi thường gặp
укрощать nghĩa là gì?
укрощать (động từ) nghĩa là thuần dưỡng, thuần hóa, làm thuần phục.
укрощать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là укроща́ть (phiên âm Latinh ukroščátʹ, IPA [ʊkrɐˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.