TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

укрупня́ть

thể chưa hoàn thành
ukrupnjátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên укрупня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

укрупня́ть nghĩa là làm to hơn, làm lớn hơn.

Nghĩa của укрупня́ть

Động từ

  1. Làm... to hơn, làm... lớn hơn, hợp lại lớn hơn, mở rộng; khuếch trương. + đối cách

Chia động từ укрупня́ть

NgôiHiện tại
яукрупня́ю
тыукрупня́ешь
он / она́ / оно́укрупня́ет
мыукрупня́ем
выукрупня́ете
они́укрупня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + укрупнять.

Quá khứ

Giống đực (он)укрупня́л
Giống cái (она́)укрупня́ла
Giống trung (оно́)укрупня́ло
Số nhiều (они́)укрупня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)укрупня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)укрупня́йте

Câu hỏi thường gặp

укрупнять nghĩa là gì?

укрупнять (động từ) nghĩa là làm to hơn, làm lớn hơn.

укрупнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là укрупня́ть (phiên âm Latinh ukrupnjátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.