укрупня́ть
Dấu sắc trên укрупня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
укрупня́ть nghĩa là làm to hơn, làm lớn hơn.
Nghĩa của укрупня́ть
Động từ
- Làm... to hơn, làm... lớn hơn, hợp lại lớn hơn, mở rộng; khuếch trương. + đối cách
Chia động từ укрупня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | укрупня́ю |
| ты | укрупня́ешь |
| он / она́ / оно́ | укрупня́ет |
| мы | укрупня́ем |
| вы | укрупня́ете |
| они́ | укрупня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + укрупнять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | укрупня́л |
| Giống cái (она́) | укрупня́ла |
| Giống trung (оно́) | укрупня́ло |
| Số nhiều (они́) | укрупня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | укрупня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | укрупня́йте |
Câu hỏi thường gặp
укрупнять nghĩa là gì?
укрупнять (động từ) nghĩa là làm to hơn, làm lớn hơn.
укрупнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là укрупня́ть (phiên âm Latinh ukrupnjátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.