укрыва́тель
Dấu sắc trên укрыва́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
укрыва́тель nghĩa là người chứa chấp, kẻ oa trữ.
Nghĩa của укрыва́тель
Danh từ
- Người chứa chấp, kẻ oa trữ, kẻ che giấu tội phạm.
Biến cách của укрыва́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | укрыва́тель | укрыва́тели |
| Sinh cách кого? чего? | укрыва́теля | укрыва́телей |
| Tặng cách кому? чему? | укрыва́телю | укрыва́телям |
| Đối cách кого? что? | укрыва́теля | укрыва́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | укрыва́телем | укрыва́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | укрыва́теле | укрыва́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
укрыватель nghĩa là gì?
укрыватель (danh từ) nghĩa là người chứa chấp, kẻ oa trữ.
укрыватель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là укрыва́тель (phiên âm Latinh ukryvátelʹ, IPA [ʊkrɨˈvatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.