TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

укрыва́тель

giống đựcđộng vật
ukryvátelʹ[ʊkrɨˈvatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên укрыва́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

укрыва́тель nghĩa là người chứa chấp, kẻ oa trữ.

Nghĩa của укрыва́тель

Danh từ

  1. Người chứa chấp, kẻ oa trữ, kẻ che giấu tội phạm.

Biến cách của укрыва́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?укрыва́тельукрыва́тели
Sinh cách кого? чего?укрыва́теляукрыва́телей
Tặng cách кому? чему?укрыва́телюукрыва́телям
Đối cách кого? что?укрыва́теляукрыва́телей
Công cụ cách кем? чем?укрыва́телемукрыва́телями
Giới cách о ком? о чём?укрыва́телеукрыва́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

укрыватель nghĩa là gì?

укрыватель (danh từ) nghĩa là người chứa chấp, kẻ oa trữ.

укрыватель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là укрыва́тель (phiên âm Latinh ukryvátelʹ, IPA [ʊkrɨˈvatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.