TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

укрыва́ть

thể chưa hoàn thành
ukryvátʹ[ʊkrɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên укрыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

укрыва́ть nghĩa là che, đậy, che giấu, giấu kín.

Nghĩa của укрыва́ть

Động từ

  1. Che [kín], đậy [kín], phủ [kín], đắp [kín].
    • укрыва́ть кого́-л. одея́ломđắp chăn cho ai
  2. прятать, скрывать Che giấu, giấu kín, che chở.
  3. преступника и т. п. Oa trữ, che giấu, tàng trữ, chứa chấp.

Cặp thể của укрыва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ укрыва́ть

NgôiHiện tại
яукрыва́ю
тыукрыва́ешь
он / она́ / оно́укрыва́ет
мыукрыва́ем
выукрыва́ете
они́укрыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + укрывать.

Quá khứ

Giống đực (он)укрыва́л
Giống cái (она́)укрыва́ла
Giống trung (оно́)укрыва́ло
Số nhiều (они́)укрыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)укрыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)укрыва́йте

Câu hỏi thường gặp

укрывать nghĩa là gì?

укрывать (động từ) nghĩa là che, đậy, che giấu, giấu kín.

укрывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là укрыва́ть (phiên âm Latinh ukryvátʹ, IPA [ʊkrɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.