TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уку́тывать

thể chưa hoàn thành
ukútyvatʹ[ʊˈkutɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уку́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уку́тывать nghĩa là quấn quanh, bọc quanh.

Nghĩa của уку́тывать

Động từ

  1. Quấn quanh, bọc quanh, choàng kín, khoác kín, choàng kín, ủ, quấn, bọc.
    • уку́тывать ребёнка в одея́лоquấn đứa bé trong chăn

Cặp thể của уку́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уку́тывать

NgôiHiện tại
яуку́тываю
тыуку́тываешь
он / она́ / оно́уку́тывает
мыуку́тываем
выуку́тываете
они́уку́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + укутывать.

Quá khứ

Giống đực (он)уку́тывал
Giống cái (она́)уку́тывала
Giống trung (оно́)уку́тывало
Số nhiều (они́)уку́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уку́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уку́тывайте

Câu hỏi thường gặp

укутывать nghĩa là gì?

укутывать (động từ) nghĩa là quấn quanh, bọc quanh.

укутывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уку́тывать (phiên âm Latinh ukútyvatʹ, IPA [ʊˈkutɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.