укуси́ть
Dấu sắc trên укуси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
укуси́ть nghĩa là cắn.
Nghĩa của укуси́ть
Động từ
- Cắn; (о пчеле и т. п.) châm, đốt. + đối cách
Cặp thể của укуси́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ укуси́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | укушу́ |
| ты | уку́сишь |
| он / она́ / оно́ | уку́сит |
| мы | уку́сим |
| вы | уку́сите |
| они́ | уку́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | укуси́л |
| Giống cái (она́) | укуси́ла |
| Giống trung (оно́) | укуси́ло |
| Số nhiều (они́) | укуси́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | укуси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | укуси́те |
Câu ví dụ với укуси́ть
- Том укусил Мэри. Tom cắn Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5719180
- Кто тебя укусил? Ai cắn bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12051075
- Кто Вас укусил? Ai cắn bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12051077
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
укусить nghĩa là gì?
укусить (động từ) nghĩa là cắn.
укусить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là укуси́ть (phiên âm Latinh ukusítʹ, IPA [ʊkʊˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.