ула́живать
Dấu sắc trên ула́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ула́живать nghĩa là thu xếp, xếp đặt ổn thỏa.
Nghĩa của ула́живать
Động từ
- Thu xếp, xếp đặt ổn thỏa, giải quyết thỏa đáng; (отношение, ссору) dàn xếp, khu xử, điều đình, dàn hòa.
- ула́живать де́лоthu xếp công việc, thu xếp ổn thỏa công việc
Cặp thể của ула́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ула́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ула́живаю |
| ты | ула́живаешь |
| он / она́ / оно́ | ула́живает |
| мы | ула́живаем |
| вы | ула́живаете |
| они́ | ула́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + улаживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ула́живал |
| Giống cái (она́) | ула́живала |
| Giống trung (оно́) | ула́живало |
| Số nhiều (они́) | ула́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ула́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ула́живайте |
Câu hỏi thường gặp
улаживать nghĩa là gì?
улаживать (động từ) nghĩa là thu xếp, xếp đặt ổn thỏa.
улаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ула́живать (phiên âm Latinh uláživatʹ, IPA [ʊˈɫaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.