TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́лей

giống đựcbất động vật
úlej[ˈulʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́лей chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́лей nghĩa là cái thùng ong, bộng ong.

Nghĩa của у́лей

Danh từ

  1. Cái thùng ong, bộng ong.

Biến cách của у́лей (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?у́лейу́льи
Sinh cách кого? чего?у́льяу́льев
Tặng cách кому? чему?у́льюу́льям
Đối cách кого? что?у́лейу́льи
Công cụ cách кем? чем?у́льему́льями
Giới cách о ком? о чём?у́льеу́льях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

улей nghĩa là gì?

улей (danh từ) nghĩa là cái thùng ong, bộng ong.

улей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́лей (phiên âm Latinh úlej, IPA [ˈulʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.