ула́мывать
Dấu sắc trên ула́мывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ула́мывать nghĩa là khuyên nhủ, khuyên dỗ.
Nghĩa của ула́мывать
Động từ
- khẩu ngữ Khuyên nhủ, khuyên dỗ, khuyên lơn, khuyên giải, dỗ dành, thuyết phục.
- его́ пришло́сь до́лго ула́мывать, пре́жде чем он согласи́лсяphải khuyên giải (khuyên nhủ, khuyên dỗ, dỗ dành) nó hồi lâu, nó mới chịu đồng ý
Cặp thể của ула́мывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ула́мывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ула́мываю |
| ты | ула́мываешь |
| он / она́ / оно́ | ула́мывает |
| мы | ула́мываем |
| вы | ула́мываете |
| они́ | ула́мывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уламывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ула́мывал |
| Giống cái (она́) | ула́мывала |
| Giống trung (оно́) | ула́мывало |
| Số nhiều (они́) | ула́мывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ула́мывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ула́мывайте |
Câu hỏi thường gặp
уламывать nghĩa là gì?
уламывать (động từ) nghĩa là khuyên nhủ, khuyên dỗ.
уламывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ула́мывать (phiên âm Latinh ulámyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.