улета́ть
Dấu sắc trên улета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
улета́ть nghĩa là bay đi, bay đi khỏi, trôi qua, vút qua.
Nghĩa của улета́ть
Động từ
- Bay đi, bay đi khỏi; (отбывать) rời đi, đi máy bay, bay đi.
- самолёт улете́л на се́верmáy bay bay đi phương bắc, phi cơ bay ra bắc
- о времени, поре Trôi qua, vút qua, qua nhanh.
- в мыслях, мечтах Mải mê nghĩ [đến], thả hồn bay đi, thả hồn mộng ((thơ ca)).
Cặp thể của улета́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ улета́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | улета́ю |
| ты | улета́ешь |
| он / она́ / оно́ | улета́ет |
| мы | улета́ем |
| вы | улета́ете |
| они́ | улета́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + улетать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | улета́л |
| Giống cái (она́) | улета́ла |
| Giống trung (оно́) | улета́ло |
| Số nhiều (они́) | улета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | улета́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | улета́йте |
Câu ví dụ với улета́ть
- Осенью перелётные птицы улетают на юг. Vào mùa thu, chim di cư bay về phương nam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9533362
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
улетать nghĩa là gì?
улетать (động từ) nghĩa là bay đi, bay đi khỏi, trôi qua, vút qua.
улетать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là улета́ть (phiên âm Latinh uletátʹ, IPA [ʊlʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.