TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

улете́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
uletétʹ[ʊlʲɪˈtʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên улете́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

улете́ть nghĩa là bay đi, bay đi khỏi, trôi qua, vút qua.

Nghĩa của улете́ть

Thể hoàn thành của улета́ть.

Động từ

  1. Bay đi, bay đi khỏi; (отбывать) rời đi, đi máy bay, bay đi.
  2. Trôi qua, vút qua, qua nhanh.
  3. Mải mê nghĩ [đến], thả hồn bay đi, thả hồn mộng ((thơ ca)).

Cặp thể của улете́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ улете́ть

NgôiTương lai
яулечу́
тыулети́шь
он / она́ / оно́улети́т
мыулети́м
выулети́те
они́улетя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)улете́л
Giống cái (она́)улете́ла
Giống trung (оно́)улете́ло
Số nhiều (они́)улете́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)улети́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)улети́те

Câu hỏi thường gặp

улететь nghĩa là gì?

улететь (động từ) nghĩa là bay đi, bay đi khỏi, trôi qua, vút qua.

улететь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là улете́ть (phiên âm Latinh uletétʹ, IPA [ʊlʲɪˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.