улете́ть
Dấu sắc trên улете́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
улете́ть nghĩa là bay đi, bay đi khỏi, trôi qua, vút qua.
Nghĩa của улете́ть
Thể hoàn thành của улета́ть.
Động từ
- Bay đi, bay đi khỏi; (отбывать) rời đi, đi máy bay, bay đi.
- Trôi qua, vút qua, qua nhanh.
- Mải mê nghĩ [đến], thả hồn bay đi, thả hồn mộng ((thơ ca)).
Cặp thể của улете́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ улете́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | улечу́ |
| ты | улети́шь |
| он / она́ / оно́ | улети́т |
| мы | улети́м |
| вы | улети́те |
| они́ | улетя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | улете́л |
| Giống cái (она́) | улете́ла |
| Giống trung (оно́) | улете́ло |
| Số nhiều (они́) | улете́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | улети́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | улети́те |
Câu hỏi thường gặp
улететь nghĩa là gì?
улететь (động từ) nghĩa là bay đi, bay đi khỏi, trôi qua, vút qua.
улететь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là улете́ть (phiên âm Latinh uletétʹ, IPA [ʊlʲɪˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.