уле́чься
thể hoàn thành
uléčʹsja[ʊˈlʲet͡ɕsʲə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên уле́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уле́чься nghĩa là lắng xuống.
Nghĩa của уле́чься
Động từ
- о пыли Lắng xuống.
- перен.(стихнуть) lắng xuống, dịu đi, bớt đi
- волне́ние улегло́сьnỗi xúc động đã lắng xuống, nỗi lo lắng đã dịu đi
Chia động từ уле́чься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уля́гусь |
| ты | уля́жешься |
| он / она́ / оно́ | уля́жется |
| мы | уля́жемся |
| вы | уля́жетесь |
| они́ | уля́гутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | улёгся |
| Giống cái (она́) | улегла́сь |
| Giống trung (оно́) | улегло́сь |
| Số nhiều (они́) | улегли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уля́гся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уля́гтесь |
Câu hỏi thường gặp
улечься nghĩa là gì?
улечься (động từ) nghĩa là lắng xuống.
улечься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уле́чься (phiên âm Latinh uléčʹsja, IPA [ʊˈlʲet͡ɕsʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.