TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ули́ка

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ulíka[ʊˈlʲikə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ули́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ули́ка nghĩa là tang chứng, vật chứng.

Nghĩa của ули́ка

Danh từ

  1. Tang chứng, vật chứng, chứng cớ.
    • прямы́е ули́ка иnhững tang chứng trực tiếp

Biến cách của ули́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ули́каули́ки
Sinh cách кого? чего?ули́киули́к
Tặng cách кому? чему?ули́кеули́кам
Đối cách кого? что?ули́куули́ки
Công cụ cách кем? чем?ули́койули́ками
Giới cách о ком? о чём?ули́кеули́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

улика nghĩa là gì?

улика (danh từ) nghĩa là tang chứng, vật chứng.

улика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ули́ка (phiên âm Latinh ulíka, IPA [ʊˈlʲikə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.