TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уло́в

giống đựcbất động vật
ulóv[ʊˈɫof] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уло́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уло́в nghĩa là mẻ cá.

Nghĩa của уло́в

Danh từ

  1. Số cá đánh được, mẻ cá.

Biến cách của уло́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уло́вуло́вы
Sinh cách кого? чего?уло́вауло́вов
Tặng cách кому? чему?уло́вууло́вам
Đối cách кого? что?уло́вуло́вы
Công cụ cách кем? чем?уло́вомуло́вами
Giới cách о ком? о чём?уло́веуло́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

улов nghĩa là gì?

улов (danh từ) nghĩa là mẻ cá.

улов đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уло́в (phiên âm Latinh ulóv, IPA [ʊˈɫof]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.