уло́в
giống đựcbất động vật
ulóv[ʊˈɫof]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên уло́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уло́в nghĩa là mẻ cá.
Nghĩa của уло́в
Danh từ
- Số cá đánh được, mẻ cá.
Biến cách của уло́в (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | уло́в | уло́вы |
| Sinh cách кого? чего? | уло́ва | уло́вов |
| Tặng cách кому? чему? | уло́ву | уло́вам |
| Đối cách кого? что? | уло́в | уло́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | уло́вом | уло́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | уло́ве | уло́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
улов nghĩa là gì?
улов (danh từ) nghĩa là mẻ cá.
улов đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уло́в (phiên âm Latinh ulóv, IPA [ʊˈɫof]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.