TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уло́вка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ulóvka[ʊˈɫofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уло́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уло́вка nghĩa là mánh khóe, mánh lới.

Nghĩa của уло́вка

Danh từ

  1. Mánh khóe, mánh lới, mưu mẹo, mưu kế, mưu chước, quỷ kế.
    • уловка и не помогли́mánh khóe (mưu mẹo) cũng không ăn thua

Biến cách của уло́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уло́вкауло́вки
Sinh cách кого? чего?уло́вкиуло́вок
Tặng cách кому? чему?уло́вкеуло́вкам
Đối cách кого? что?уло́вкууло́вки
Công cụ cách кем? чем?уло́вкойуло́вками
Giới cách о ком? о чём?уло́вкеуло́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

уловка nghĩa là gì?

уловка (danh từ) nghĩa là mánh khóe, mánh lới.

уловка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уло́вка (phiên âm Latinh ulóvka, IPA [ʊˈɫofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.