улови́ть
Dấu sắc trên улови́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
улови́ть nghĩa là thu nhận, thu được.
Nghĩa của улови́ть
Thể hoàn thành của ула́вливать.
Động từ
- Thu nhận, thu được, nghe được, thấy được, nghe thấy, bắt được; (замечать, понимать) nhận thấy, nhận thức, hiểu, nắm.
- khẩu ngữ Nắm [lấy], chộp [lấy], vớ [lấy].
Cặp thể của улови́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ улови́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уловлю́ |
| ты | уло́вишь |
| он / она́ / оно́ | уло́вит |
| мы | уло́вим |
| вы | уло́вите |
| они́ | уло́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | улови́л |
| Giống cái (она́) | улови́ла |
| Giống trung (оно́) | улови́ло |
| Số nhiều (они́) | улови́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | улови́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | улови́те |
Họ từ của улови́ть
Câu ví dụ với улови́ть
- Я сделал ей прозрачный намёк, но она его не уловила. Tôi đã cho cô ấy một gợi ý lớn, nhưng cô ấy không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3739737
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
уловить nghĩa là gì?
уловить (động từ) nghĩa là thu nhận, thu được.
уловить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là улови́ть (phiên âm Latinh ulovítʹ, IPA [ʊɫɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.