уложи́ть
Dấu sắc trên уложи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уложи́ть nghĩa là đặt nằm, sắp đặt, sắp xếp.
Nghĩa của уложи́ть
Thể hoàn thành của укла́дывать.
Động từ
- Đặt... nằm; (заставлять лежать) bắt... nằm; (khẩu ngữ) (славить с ног) vật ngã, đánh ngã.
- Sắp đặt, sắp xếp, xếp, đặt, chất.
- Sửa sang đầu tóc, làm kiểu tóc, sửa tóc, búi tóc, uốn tóc, quấn tóc.
- Thu xếp, xắp đặt, xếp đặt.
Cặp thể của уложи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уложи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уложу́ |
| ты | уло́жишь |
| он / она́ / оно́ | уло́жит |
| мы | уло́жим |
| вы | уло́жите |
| они́ | уло́жат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уложи́л |
| Giống cái (она́) | уложи́ла |
| Giống trung (оно́) | уложи́ло |
| Số nhiều (они́) | уложи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уложи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уложи́те |
Câu hỏi thường gặp
уложить nghĩa là gì?
уложить (động từ) nghĩa là đặt nằm, sắp đặt, sắp xếp.
уложить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уложи́ть (phiên âm Latinh uložítʹ, IPA [ʊɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.