TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уложе́ние

giống trungbất động vật
uložénije[ʊɫɐˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уложе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уложе́ние nghĩa là pháp điển.

Nghĩa của уложе́ние

Danh từ

  1. Thể lệ, pháp điển.

Biến cách của уложе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уложе́ниеуложе́ния
Sinh cách кого? чего?уложе́нияуложе́ний
Tặng cách кому? чему?уложе́ниюуложе́ниям
Đối cách кого? что?уложе́ниеуложе́ния
Công cụ cách кем? чем?уложе́ниемуложе́ниями
Giới cách о ком? о чём?уложе́нииуложе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

уложение nghĩa là gì?

уложение (danh từ) nghĩa là pháp điển.

уложение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уложе́ние (phiên âm Latinh uložénije, IPA [ʊɫɐˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.