TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

улы́бка

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ulýbka[ʊˈɫɨpkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên улы́бка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

улы́бка nghĩa là nụ cười.

Nghĩa của улы́бка

Danh từ

  1. Nụ cười.

Biến cách của улы́бка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?улы́бкаулы́бки
Sinh cách кого? чего?улы́бкиулы́бок
Tặng cách кому? чему?улы́бкеулы́бкам
Đối cách кого? что?улы́бкуулы́бки
Công cụ cách кем? чем?улы́бкойулы́бками
Giới cách о ком? о чём?улы́бкеулы́бках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với улы́бка

  • "Доброе утро", - сказал Том с улыбкой. "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2302090
  • "Привет", - сказал Том с улыбкой. "Xin chào." Tom mỉm cười và nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1670811
  • Она одарила меня робкой улыбкой. Nó cười thẹn thùng với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3683669
  • Что вызывает у тебя улыбку? Điều gì làm bạn cười? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6621276

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

улыбка nghĩa là gì?

улыбка (danh từ) nghĩa là nụ cười.

улыбка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là улы́бка (phiên âm Latinh ulýbka, IPA [ʊˈɫɨpkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.