TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

улыбну́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ulybnútʹsja[ʊɫɨbˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên улыбну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

улыбну́ться nghĩa là mỉm cười, cười mỉm, hứa hẹn, hứa hẹn thành công.

Nghĩa của улыбну́ться

Thể hoàn thành của улыба́ться.

Động từ

  1. Mỉm cười, cười mỉm, cười tủm tỉm, cười chúm chím, cười nụ, cười tủm.
  2. Hứa hẹn, hứa hẹn thành công, tạo điều kiện thuận lợi, mỉm cười.
  3. Cười, cười mỉm.

Cặp thể của улыбну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ улыбну́ться

NgôiTương lai
яулыбну́сь
тыулыбнёшься
он / она́ / оно́улыбнётся
мыулыбнёмся
выулыбнётесь
они́улыбну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)улыбну́лся
Giống cái (она́)улыбну́лась
Giống trung (оно́)улыбну́лось
Số nhiều (они́)улыбну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)улыбни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)улыбни́тесь

Họ từ của улыбну́ться

Câu ví dụ với улыбну́ться

  • Она застенчиво мне улыбнулась. Nó cười thẹn thùng với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13701397
  • Том и Мэри посмотрели друг на друга и улыбнулись. Tom và Mary nhìn nhau và mỉm cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3985767
  • Никто не улыбнулся. Không ai cười cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6760324
  • Улыбнитесь, пожалуйста! Hãy cười lên đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2345606
  • Том улыбнулся. Tom đã mỉm cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2782311
  • Улыбнись, пожалуйста! Hãy cười lên đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3037702
  • Они улыбнулись. Họ đã mỉm cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4450543
  • Все улыбнулись. Mọi người cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4465038

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

улыбнуться nghĩa là gì?

улыбнуться (động từ) nghĩa là mỉm cười, cười mỉm, hứa hẹn, hứa hẹn thành công.

улыбнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là улыбну́ться (phiên âm Latinh ulybnútʹsja, IPA [ʊɫɨbˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.