улы́бчивый
Dấu sắc trên улы́бчивый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
улы́бчивый nghĩa là hay cười, tươi cười.
Nghĩa của улы́бчивый
Tính từ
- Hay cười, tươi cười.
Biến cách của улы́бчивый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | улы́бчивый | улы́бчивое | улы́бчивая | улы́бчивые |
| Sinh cách | улы́бчивого | улы́бчивого | улы́бчивой | улы́бчивых |
| Tặng cách | улы́бчивому | улы́бчивому | улы́бчивой | улы́бчивым |
| Đối cách | улы́бчивый / улы́бчивого | улы́бчивое | улы́бчивую | улы́бчивые / улы́бчивых |
| Công cụ cách | улы́бчивым | улы́бчивым | улы́бчивой | улы́бчивыми |
| Giới cách | улы́бчивом | улы́бчивом | улы́бчивой | улы́бчивых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
улыбчивый nghĩa là gì?
улыбчивый (tính từ) nghĩa là hay cười, tươi cười.
улыбчивый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là улы́бчивый (phiên âm Latinh ulýbčivyj, IPA [ʊˈɫɨpt͡ɕɪvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.