TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ультракоро́ткий

ulʹtrakorótkij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ультракоро́ткий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ультракоро́ткий nghĩa là cực ngắn.

Nghĩa của ультракоро́ткий

Tính từ

  1. Cực ngắn.
    • ультракоро́ткая волна́làn sóng cực ngắn

Biến cách của ультракоро́ткий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchультракоро́ткийультракоро́ткоеультракоро́ткаяультракоро́ткие
Sinh cáchультракоро́ткогоультракоро́ткогоультракоро́ткойультракоро́тких
Tặng cáchультракоро́ткомуультракоро́ткомуультракоро́ткойультракоро́тким
Đối cáchультракоро́ткийультракоро́ткоеультракоро́ткуюультракоро́ткие
Công cụ cáchультракоро́ткимультракоро́ткимультракоро́ткойультракоро́ткими
Giới cáchультракоро́ткомультракоро́ткомультракоро́ткойультракоро́тких
Dạng ngắn*у`льтракоро́ток*у`льтракоро́тко*у`льтракоро́ткау`льтракоро́тки

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

ультракороткий nghĩa là gì?

ультракороткий (tính từ) nghĩa là cực ngắn.

ультракороткий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ультракоро́ткий (phiên âm Latinh ulʹtrakorótkij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.