TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ультразву́к

giống đựcbất động vật
ulʹtrazvúk[ˌulʲtrɐzˈvuk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ультразву́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ультразву́к nghĩa là siêu âm.

Nghĩa của ультразву́к

Danh từ

  1. Siêu âm.

Biến cách của ультразву́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ультразву́культразву́ки
Sinh cách кого? чего?ультразву́каультразву́ков
Tặng cách кому? чему?ультразву́куультразву́кам
Đối cách кого? что?ультразву́культразву́ки
Công cụ cách кем? чем?ультразву́комультразву́ками
Giới cách о ком? о чём?ультразву́кеультразву́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ультразвук nghĩa là gì?

ультразвук (danh từ) nghĩa là siêu âm.

ультразвук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ультразву́к (phiên âm Latinh ulʹtrazvúk, IPA [ˌulʲtrɐzˈvuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.