TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ультрамари́н

giống đựcbất động vật
ulʹtramarín[ʊlʲtrəmɐˈrʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ультрамари́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ультрамари́н nghĩa là xanh biển thẳm.

Nghĩa của ультрамари́н

Danh từ

  1. краска [màu] xanh biển thẳm, untramarin.

Biến cách của ультрамари́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ультрамари́нультрамари́ны
Sinh cách кого? чего?ультрамари́наультрамари́нов
Tặng cách кому? чему?ультрамари́нуультрамари́нам
Đối cách кого? что?ультрамари́нультрамари́ны
Công cụ cách кем? чем?ультрамари́номультрамари́нами
Giới cách о ком? о чём?ультрамари́неультрамари́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ультрамарин nghĩa là gì?

ультрамарин (danh từ) nghĩa là xanh biển thẳm.

ультрамарин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ультрамари́н (phiên âm Latinh ulʹtramarín, IPA [ʊlʲtrəmɐˈrʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.