ультрамари́н
Dấu sắc trên ультрамари́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ультрамари́н nghĩa là xanh biển thẳm.
Nghĩa của ультрамари́н
Danh từ
- краска [màu] xanh biển thẳm, untramarin.
Biến cách của ультрамари́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ультрамари́н | ультрамари́ны |
| Sinh cách кого? чего? | ультрамари́на | ультрамари́нов |
| Tặng cách кому? чему? | ультрамари́ну | ультрамари́нам |
| Đối cách кого? что? | ультрамари́н | ультрамари́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | ультрамари́ном | ультрамари́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | ультрамари́не | ультрамари́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ультрамарин nghĩa là gì?
ультрамарин (danh từ) nghĩa là xanh biển thẳm.
ультрамарин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ультрамари́н (phiên âm Latinh ulʹtramarín, IPA [ʊlʲtrəmɐˈrʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.