TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ультранационали́зм

giống đựcbất động vật
ulʹtranacionalízm[ˌulʲtrənət͡sɨənɐˈlʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ультранационали́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ультранационали́зм nghĩa là Chủ nghĩa dân tộc cực đoan.

Nghĩa của ультранационали́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa dân tộc cực đoan.

Biến cách của ультранационали́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ультранационали́зм
Sinh cách кого? чего?ультранационали́зма
Tặng cách кому? чему?ультранационали́зму
Đối cách кого? что?ультранационали́зм
Công cụ cách кем? чем?ультранационали́змом
Giới cách о ком? о чём?ультранационали́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ультранационализм nghĩa là gì?

ультранационализм (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa dân tộc cực đoan.

ультранационализм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ультранационали́зм (phiên âm Latinh ulʹtranacionalízm, IPA [ˌulʲtrənət͡sɨənɐˈlʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.