TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умале́ние

giống trungbất động vật
umalénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умале́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умале́ние nghĩa là sự làm nhỏ lại, giảm nhỏ.

Nghĩa của умале́ние

Danh từ

  1. Sự làm nhỏ lại, giảm nhỏ, giảm bớt, giảm thiểu; làm giảm bớt, hạ thấp giá trị ((giống trung) умаля́ть).

Biến cách của умале́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?умале́ниеумале́ния
Sinh cách кого? чего?умале́нияумале́ний
Tặng cách кому? чему?умале́ниюумале́ниям
Đối cách кого? что?умале́ниеумале́ния
Công cụ cách кем? чем?умале́ниемумале́ниями
Giới cách о ком? о чём?умале́нииумале́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

умаление nghĩa là gì?

умаление (danh từ) nghĩa là sự làm nhỏ lại, giảm nhỏ.

умаление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умале́ние (phiên âm Latinh umalénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.